|
SPECIFICATIONS
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
|
GENESIS COUPE
|
|
Model: COUPE
|
Loại xe: Thể thao
|
|
Seats: 04
|
Số chỗ ngồi: 04 chỗ
|
|
Engine EURO 4 standard
|
Động cơ tiêu chuẩn Euro 4
|
|
Type: 2.0L Gazoline with turbo
|
Kiểu động cơ: 2.0L xang voi tuộc bô tăng áp
|
|
Displacement (cc): 1998
|
Dung tích xy lanh (cc): 1998
|
|
Compression Ratio: 9.4
|
Tỷ lệ nén: 9.4
|
|
Max.Power (Hp/rpm): 207 /4000
|
Công suất cực đại (Kw-Hp/rpm): 207/4000
|
|
Max.Torque (N.m/rpm):
335/1800 -2500
|
Mô men xoắn cực đại (N.m/rpm):
335/1800 – 2500
|
|
Fuel Tank Capacity (liter): 75
|
Dung tích bình nhiên liệu (lít): 75
|
|
Transmission
|
Hệ thống truyền động
|
|
Rearwheel drive- 2WD
|
Một cầu chủ động sau
|
|
5 - speed, Auto transmission
|
Kiểu hộp số: Tự động 5 cấp
|
|
Suspension:
|
Hệ thống treo
|
|
Front: Multi Link Type Macpherson with stabilizer bar
|
Trước: Liên kết đa điểm kiểu Macpherson với thanh cân bằng
|
|
Rear: Suspension with stabilizer bar with 5 multilink with stabilizer bar , gas shock absorber with tube
|
Sau: Đa liên kết-5 điểm với thanh cân bằng giảm sốc bằng phuộc
|
|
Brake:
|
Hệ thống phanh
|
|
Front: 320mm Ventilated Outer Disc
|
Trước: Đĩa tự làm mát loại 320mm
|
|
Rear: 314mm Solid Outer Disc, Floating-Caliper Brake with Wear Warning Device
|
Sau: Đĩa tự làm mát loại 314mm với hệ thống cảnh báo mòn má phanh
|
|
Safety features
|
Các thiết bị an toàn
|
|
Air Bag (both side airbag-option)
|
02 túi khí hàng ghế trước,túi khí quanh xe(Lua chon)
|
|
Anti-lock Brake System (ABS)
|
Hệ thống chống bó cứng bánh xe ABS
|
|
ESP+EBD+ETC
|
Hệ thống cân bằng điện tử , hỗ trợ phanh , chống trượt
|
|
Dimensions
|
Kích thước
|
|
L x W x H (mm): 4660 x 1902 x 1286
|
Dài x Rộng x Cao (mm): 4660 x 1902 x 1286
|
|
Wheel base (mm): 2820
|
Chiều dài cơ sở (mm): 2820
|
|
Curb weight (Kg)): 1750
|
Tự trọng (Kg): 1750
|
|
Ground clearance (mm):125
|
Khoảng sáng gầm xe (mm):125
|
|
Alloy wheel & tyre
|
Lốp và vành xe
|
|
Tyre size : 225/40 ZR19/18 Hankook(BRIGESTONE)
|
Cỡ lốp: 225/40 ZR19/18 Hankook(BRIGESTONE)
|
|
Alloy wheel : 7,0Jx19/18
|
Vành đúc hợp kim nhôm: 7,0Jx19/18
|
|
Major Features
|
Trang thiết bị chính
|
|
Leather Seat,head seat
|
Ghế da ,xông ghế
|
|
Active Head Rest
|
Tựa đầu chủ động
|
|
Trip Computer
|
Đồng hồ hiển thị các thông số về hành trình
|
|
Multi Adjustable Steering wheel
|
Tay lái đa chức năng, (Điều chỉnh âm thanh, nghe điện thoại)
|
|
Power & Tilt Steering
|
Tay lái trợ lực điều chỉnh độ nghiêng
|
|
CD Audio INFINITY , MP3+USB,IPOD Audio, 6 Speakers ,bluetooth
|
Hệ thống âm thanh INFINITY gồm: Radio + 1 đĩa CD/MP3+USB+IPOD + 6 loa , bluetooth
|
|
Full Auto A/C
|
Điều hòa tự động
|
|
Air Quanlity System AQS
|
Kiểm soát chất lượng không khí
|
|
Sunroof
|
Cửa nóc điều khiển điện
|
|
Vanity Mirror illumination - Driver & Passenger
|
Tấm chắn nắng có gương (Phía lái và hành khách)
|
|
Smart Key System with start/stop engine
|
Chìa khóa thông minh (Cảm biến từ xa mở cửa không chìa,đề máy không chìa nut bam, chống trộm)
|
|
Auto Door Lock
|
Khóa cửa tự động (khi tốc độ xe > 40km/h)
|
|
H.I.D/halogen Head Lamp
|
Đèn pha H.I.D/halogen chiếu sáng tự động
|
|
Fog Lamp
|
Đèn sương mù
|
|
Radiator Grille (Cr Coat'g)
|
Lưới tản nhiệt mạ crom
|
|
Power Window auto both side
|
Cửa sổ chỉnh điện tự động
|
|
Fold Electric Mirror
|
Kính chiếu hậu điều khiển điện gap dien tích hợp báo rẽ
|
|
Mud Guard (FRT & RR)
|
Chắn bùn trước sau
|
|
Back Warning System
|
Cảm biến lùi
|
|
Dual Muffler
|
Ống xả kép
|
|
Electrochromic mirro
|
Kính sau chống chói
|
|
Auto lock door,unlock door when driving,parking
|
Tự động khóa cửa khi cài số, mở khóa khi ve P
|
|
Fuel tank capacity 65
|
Bình xăng 65 lít
|