|
SPECIFICATIONS
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
|
LACETTI CDX
|
|
Model: SEDAN FWD
|
Loại xe: 5 Chỗ truyền thống cầu trước
|
|
Seats: 05
|
Số chỗ ngồi: 05 chỗ
|
|
Engine EURO 4 standard
|
Động cơ tiêu chuẩn Euro 4
|
|
Type: 1.6 L ECOTEC
|
Kiểu động cơ: 1.6L ECOTEC
|
|
Displacement : 1591
|
Dung tích xy lanh (cc): 1591
|
|
Compression Ratio: 10:1
|
Tỷ lệ nén: 10:1
|
|
Max.Power (Hp/rpm): 114/6400
|
Công suất cực đại (Kw-Hp/rpm): 114/6400
|
|
Max.Torque (N.m/rpm):
155/4200
|
Mô men xoắn cực đại (N.m/rpm):
155/4200
|
|
Fuel Tank Capacity (liter): 60
|
Dung tích bình nhiên liệu (lít): 60
|
|
Transmission
|
Hệ thống truyền động
|
|
Frontwheel drive 2WD
|
Một cầu chủ động
|
|
5 - speed, Auto transmission
|
Kiểu hộp số: Tự động 5 cấp
|
|
Suspension:
|
Hệ thống treo
|
|
Front: MacPherson Strut type
|
Trước: Độc lập kiểu MacPherson
|
|
Rear: Multi Link Type
|
Sau: Kiểu độc lập liên kết đa điểm
|
|
Brake:
|
Hệ thống phanh
|
|
Front: 16-inch Ventilated Outer Disc
|
Trước: Đĩa tự làm mát loại 16 inch
|
|
Rear: 11-inch Solid Outer Disc, Floating-Caliper Brake with Wear Warning Device
|
Sau: Đĩa tự làm mát loại 11 inch với hệ thống cảnh báo mòn má phanh
|
|
Safety features
|
Các thiết bị an toàn
|
|
Air Bag (both side),
|
02 túi khí hàng ghế trước
|
|
Anti-lock Brake System (ABS)+EBD
|
Hệ thống chống bó cứng bánh xe ABS+EBD
|
|
Dimensions
|
Kích thước
|
|
L x W x H (mm): 4600 x 1790 x 1475
|
Dài x Rộng x Cao (mm): 4600 x 1790 x 1475
|
|
Wheel base (mm): 2685
|
Chiều dài cơ sở (mm): 2685
|
|
Curb weight (Kg)): 1305
|
Tự trọng (Kg): 1305
|
|
Ground clearance (mm): 180
|
Khoảng sáng gầm xe (mm): 180
|
|
Wading depth (mm): 25
|
Khả năng lội sâu (mm): 25
|
|
Alloy wheel & tyre
|
Lốp và vành xe
|
|
Tyre size : 215/50 R17
|
Cỡ lốp: 215/50 R17
|
|
Alloy wheel : 17
|
Vành đúc hợp kim nhôm : 17
|
|
Major Features
|
Trang thiết bị chính
|
|
Leather Seat
|
Ghế da cao cấp
|
|
Active Head Rest
|
Tựa đầu chủ động
|
|
Trip Computer
|
Đồng hồ hiển thị các thông số về hành trình
|
|
Multi Adjustable Steering wheel
|
Tay lái đa chức năng (Điều chỉnh âm thanh, nghe điện thoại)
|
|
Power & Tilt Steering
|
Tay lái trợ lực điều chỉnh độ nghiêng
|
|
CD Audio, MP3+USB,IPOD Audio, 6 Speakers
|
Hệ thống âm thanh gồm: Radio + CD/MP3+USB+IPOD + 6 loa
|
|
Full Auto A/C
|
Điều hòa tự động
|
|
Air Quanlity System AQS
|
Kiểm soát chất lượng không khí
|
|
Sunroof
|
Cửa nóc điều khiển điện
|
|
Vanity Mirror illumination - Driver & Passenger
|
Tấm chắn nắng có gương trang điểm (Phía lái và hành khách)
|
|
Rear Map Lamp - 2nd
|
Đèn trần ở hàng ghế thứ 2
|
|
Smart Key System
|
Chìa khóa thông minh (Cảm biến từ xa mở cửa không chìa,đề máy không chìa, chống trộm)
|
|
Auto Door Lock
|
Khóa cửa tự động (khi tốc độ xe > 40km/h)
|
|
HALOGEN Head Lamp
|
Đèn pha Halogen chiếu sáng tự động
|
|
Fog Lamp
|
Đèn sương mù
|
|
Rain sensor
|
Cảm biến mưa
|
|
Safety Power Window one touch
|
Cửa sổ chỉnh điện 1 chạm
|
|
Fold Electric Mirror
|
Kính chiếu hậu điều khiển, gập điện
|
|
Cr Coat'g O/Side Door Handle & T/Gate Handle
|
Tay nắm cửa ngoài và tay nắm cửa sau được mạ crom
|
|
Roof Rack
|
Giá để hàng trên nóc xe không có thanh chắn ngang
|
|
Electric Heated Rear Mirror
|
Kính sau sấy điện
|
|
Back Warning System
|
Cảm biến lùi
|
|
Dimming mirror
|
Kính sau chống chói
|
|
Stop lamp
|
Đèn stop trên cao
|
|
Seat warming in front
|
Xông ghế trước
|