|
SPECIFICATIONS
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
|
SANTA FE SLX DELUX-TIÊU CHUẨN CHÂU ÂU
|
|
Model: SUV 2WD
|
Loại xe: Việt dã 1 cầu
|
|
Seats: 07
|
Số chỗ ngồi: 07 chỗ
|
|
Engine EURO 4 standard
|
Động cơ tiêu chuẩn Euro 4
|
|
Type: 2.0L VGT Diesel
|
Kiểu động cơ: 2.0L VGT Diesel
|
|
Displacement (cc): 1995
|
Dung tích xy lanh (cc): 1995
|
|
Compression Ratio: 17:3
|
Tỷ lệ nén: 17:3
|
|
Max.Power (Hp/rpm): 184 /4000
|
Công suất cực đại (Kw-Hp/rpm): 110-184/4000
|
|
Max.Torque (N.m/rpm):
335/1800 -2500
|
Mô men xoắn cực đại (N.m/rpm):
335/1800 – 2500
|
|
Fuel Tank Capacity (liter): 70
|
Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70
|
|
Transmission
|
Hệ thống truyền động
|
|
Frontwheel drive- 2WD
|
Một cầu chủ động
|
|
6 - speed, Auto transmission
|
Kiểu hộp số: Tự động 6 cấp
|
|
Suspension:
|
Hệ thống treo
|
|
Front: MacPherson Strut type
|
Trước: Độc lập kiểu MacPherson
|
|
Rear: Multi Link Type
|
Sau: Kiểu độc lập liên kết đa điểm
|
|
Brake:
|
Hệ thống phanh
|
|
Front: 16-inch Ventilated Outer Disc
|
Trước: Đĩa tự làm mát loại 16 inch
|
|
Rear: 11-inch Solid Outer Disc, Floating-Caliper Brake with Wear Warning Device
|
Sau: Đĩa tự làm mát loại 11 inch với hệ thống cảnh báo mòn má phanh
|
|
Safety features
|
Các thiết bị an toàn
|
|
Air Bag (both side-option),
|
12 túi khí hàng ghế trước(rem-lua chon)
|
|
Anti-lock Brake System (ABS)
|
Hệ thống chống bó cứng bánh xe ABS, EBD
|
|
VDC+TCS+HAC+BAS
|
Hệ thống cân bằng điện tử +Chống trượt+Hỗ trợ xuống dốc+Hỗ trợ lực phanh điện tử
|
|
Dimensions
|
Kích thước
|
|
L x W x H (mm): 4685 x 1885 x 1755
|
Dài x Rộng x Cao (mm): 4685 x 1885 x 1755
|
|
Wheel base (mm): 2700
|
Chiều dài cơ sở (mm): 2700
|
|
Wheel Tread
Front x Rear (mm): 1615 x 1620
|
Khoảng cách 2 vệt bánh xe
Trước x Sau (mm): 1615 x 1620
|
|
Min.Turning Radius (mm): 5400
|
Bán kính vòng quay tối thiểu (mm): 5400
|
|
Curb weight (Kg)): 1830/1893
|
Tự trọng (Kg): 1830/1893
|
|
Ground clearance (mm): 203
|
Khoảng sáng gầm xe (mm): 203
|
|
Wading depth (mm): 500
|
Khả năng lội sâu (mm): 500
|
|
Alloy wheel & tyre
|
Lốp và vành xe
|
|
Tyre size : 235/65 R17;235/60R18
|
Cỡ lốp: 235/65 R17;235/60R18
|
|
Alloy wheel : 7,0Jx18
|
Vành đúc hợp kim nhôm: 7,0Jx18
|
|
Major Features
|
Trang thiết bị chính
|
|
Leather Seat
|
Ghế da cao
cấp
|
|
10 Way Power Seat (Driver) with memory,
|
Ghế lái điều khiển điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí;
|
|
Active Head Rest
|
Tựa đầu chủ động
|
|
Supervision cluster with cylinder-type design and high-tech 3D effects
|
Đồng hồ hiển thị các thông số về hành trình loại khối trụ , thông tin hiển thị 3D
|
|
Funtion-button integrated into steering wheel
|
Tay lái trợ lực đa chức năng (Điều chỉnh âm thanh, nghe điện thoại)
|
|
Power & Tilt Steering
|
Tay lái trợ lực điều chỉnh độ nghiêng
|
|
6 CD Audio, MP3+USB,IPOD Audio, 6 Speakers JBL (ampli) and bluetooth
|
Hệ thống âm thanh gồm: Radio + 6 CD/MP3+USB+IPOD + 6 loa JBL (kem am ly)+bluetooth
|
|
Connect Bluetooth
|
Kết nối điện thoại không dây
|
|
Full Auto A/C two zones and rear A/C
|
Điều hòa tự động, 2 vùng nhiệt độ cả hàng ghế trước và sau, điều hoà hàng ghế sau
|
|
Panoramic sunroof : Bring a fresh air and convenience for interior
|
Cửa nóc điều khiển điện và cửa nóc hàng ghế thứ 2 mang lại không gian thông thoáng tiện nghi .
|
|
Vanity Mirror illumination - Driver & Passenger
|
Tấm chắn nắng có gương trang điểm (Phía lái và hành khách)
|
|
Rear Map Lamp - 2nd & 3rd row
|
Đèn trần ở hàng ghế thứ 2 và thứ 3
|
|
Smart Key System& button start
|
Chìa khóa thông minh (Cảm biến từ xa mở cửa không chìa,đề máy không chìa, chống trộm)
|
|
Start/stop engine
|
Đề máy bằng nút bấm
|
|
Warmup and coolup for seat
|
Xông nóng lạnh cho ghế trước, nóng cho ghế sau
|
|
Eco system
|
Hệ thống tiết kiệm nhiên liệu
|
|
HDC
|
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc
|
|
Auto Door Lock
|
Khóa cửa tự động (khi tốc độ xe > 40km/h)
|
|
H.I.D Head Lamp
|
Đèn pha H.I.D chiếu sáng tự động
|
|
Fog Lamp
|
Đèn sương mù
|
|
Rain sensor
|
Cảm biến mưa
|
|
Safety Power Window (only driver)
|
Cửa sổ chỉnh điện (chống kẹt cho ghế lái)
|
|
Fold Electric Mirror with LED
|
Kính chiếu hậu điều khiển, gập điện tích hợp báo rẽ LED,tư gập xuống khi lùi
|
|
Cr Coat'g O/Side Door Handle & T/Gate Handle
|
Tay nắm cửa ngoài và tay nắm cửa sau được mạ crom
|
|
Roof Rack w/Cross Bar
|
Giá để hàng trên nóc xe không có thanh chắn ngang
|
|
Rear Spoiler w/HMSL
|
Cánh gió sau có đèn báo phanh trên cao
|
|
Electric Heated Rear Mirror
|
Kính sau sấy điện
|
|
Rear Wiper
|
Gạt mưa sau
|
|
Mud Guard (FRT & RR)
|
Chắn bùn trước sau
|
|
Back Warning System
|
Cảm biến va chạm sau
|
|
Dual Muffler
|
Ống xả kép vuông
|
|
Cruiser control system
|
Hệ thống ga tự động
|
|
Electrochromic mirro with back camera
|
Kính sau chống chói tích hợp camera lùi
|
|
LED rear combination lamps
|
Cụm đèn LED phía sau
|
|
Spacious cargo screen
|
Khoang hành lý rộng rãi
|