|
SPECIFICATIONS
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
|
TOYOTA CAMRY LE 2.5L
|
|
Model: SEDAN
|
Loại xe: Truyền thống
|
|
Seats: 05
|
Số chỗ ngồi: 05 chỗ
|
|
Engine EURO 4 standard
|
Động cơ tiêu chuẩn Euro 4
|
|
Type:2,5 L DOHC 24 VALVE D-VVT-I
|
Kiểu động cơ:2,5L DOHC 24 Van, van kép thông minh
|
|
Displacement (cc):2500
|
Dung tích xy lanh (cc): 2500
|
|
Variable-assist power rack-and-pinion
|
Hệ thống lái trợ lực biến thiên với thanh răng và bánh răng
|
|
Max.Power (Hp/rpm): 169/6000
|
Công suất cực đại (Hp/rpm): 169/6000
|
|
Max.Torque (N.m/rpm): 167/4100
|
Mô men xoắn cực đại (N.m/rpm): 167/4100
|
|
Transmission
|
Hệ thống truyền động
|
|
Front wheelldrive
|
Một cầu trước chủ động
|
|
6-speed Electronically Controlled automatic overdrive Transmission (ECT-i) with intelligence and sequential shift
|
Kiểu hộp số: Kiểm sóat điện Tự động 6 cấp thông minh chuyển số tuần tự
|
|
Suspension:
|
Hệ thống treo
|
|
MacPherson strut front suspension with gas-filled shock absorbers and stabilizer bar
|
Trước: Độc lập kiểu MacPherson với phuộc giảm chấn thanh cân bằng
|
|
dual-link independent MacPherson strut rear suspension with gas-filled shock absorbers and stabilizer bar
|
Sau: Độc lập liên kết kép Lò xo với phuộc giảm chấn và thanh cân bằng
|
|
Brake:
|
Hệ thống phanh
|
|
Power assisted ventilated front and solid rear disc
|
Hệ thống phanh đĩa 04 bánh, tự làm mát trước và dĩa cứng phía sau
|
|
Safety features
|
Các thiết bị an toàn
|
|
Driver and front passenger Advanced Airbag System .Driver and front passenger front seat-mounted side airbags and front and rear side curtain airbags . Driver's knee airbag
|
Túi khí trước và túi khí rèm , túi khí bên ghế phía trước, túi khí đầu gối
|
|
3-point seatbelts for all seating positions, driver-side Emergency Locking Retractor (ELR) and Automatic/Emergency Locking Retractors (ALR/ELR) on all passenger bel
|
Dây an tòan 3 điểm cho tất cả các ghế , tự động xiết khẩn cấp cho tất cả
|
|
4-wheel disc brakes with anti-lock braking system (ABS), Electronic Brake Distribution (EBD), and Brake Assist. VSC and TRAC
|
Hệ thống chống bó cứng bánh xe ABS,phân phối lực phanh điện tử,hỗ trợ lực phanh điện tử,ổn định thân xe.VSC và hệ thống chống quay xe
|
|
Dimensions
|
Kích thước
|
|
L x W x H (mm): 4806 x 1821 x 1471
|
Dài x Rộng x Cao (mm): 4806 x 1821 x 1471
|
|
Wheel base (mm): 2776
|
Chiều dài cơ sở (mm): 2776
|
|
Curb weight (Kg)): 1480
|
Tự trọng (Kg): 1480
|
|
Alloy wheel & tyre
|
Lốp và vành xe
|
|
Tyre size : P215/60R16
|
Cỡ lốp:P215/60R16
|
|
Steel wheel with cover: 16
|
Vành sắt với nắp chụp: 16
|
|
Major Features
|
Trang thiết bị chính
|
|
Wool Seat
|
Ghế nỉ
|
|
Active Head Rest in front
|
Tựa đầu chủ động hàng ghế trước
|
|
Trip Computer with speedometer, coolant, fuel gauge……
|
Đồng hồ hiển thị các thông số về hành trình
|
|
Digital quartz clock
|
Đồng hồ quart
|
|
CD Audio,MP3 Audio, 6 Speakers
|
Hệ thống âm thanh gồm: Radio + CD/MP3 + 6 loa
|
|
Dual -zone A/c
|
Điều hòa 2 vùng(Họng gió) cho lái xe, cả hàng ghế trước và sau
|
|
Dual sun visor Driver & Passenger
|
Tấm chắn nắng có gương trang điểm (Phía lái và hành khách)
|
|
Remote Key entry
|
Chìa khóa điều khiển từ xa
|
|
Auto Door Lock
|
Khóa cửa tự động
|
|
Halogen Head Lamp
|
Đèn pha Halogen
|
|
Power Window up/donw
|
Cửa sổ chỉnh điện lên/xuống
|
|
Electric Mirror
|
Kính chiếu hậu điều khiển điện
|
|
Tire pressure monitor system
|
Cảnh báo áp xuất lốp
|
|
Cruise control
|
Ga tự động
|
|
Driver and front passenger seatbelt warning system
|
Cảnh báo thắt dây an toàn hàng ghế trước
|
|
Child-protector rear door
|
Khóa trẻ em cho cửa
|
|
Two 12V outlet
|
02 đầu ra 12V
|
|
Power driver seat
|
Ghế lái chỉnh điện
|
|
Illuminated entry
|
Đèn sáng cho các cửa khi mở
|
|
Day/night rearview mirror
|
Gương hậu trong xe chỉnh ngày/đêm
|
|
Soonroof
|
Cửa sổ trời
|